maternity leave

/mə'tə:niti'li:v/
Học thuật
Thân thiện
maternity leave

A woman is on maternity leave and spends time with her newborn baby.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian nghỉ việc được hưởng lương hoặc quyền lợi dành cho người lao động nữ sau khi sinh con: Đây một chế độ lao động, thường được quy định bởi luật pháp hoặc chính sách công ty, cho phép người mẹ được nghỉ làm một khoảng thời gian nhất định để chăm sóc bản thân em bé mới sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is on maternity leave for three months. ( ấy đang trong thời gian nghỉ thai sản ba tháng.)
    • The company offers six months of paid maternity leave. (Công ty cung cấp sáu tháng nghỉ thai sản lương.)
    • Her maternity leave will end next week, and she will return to work. (Kỳ nghỉ thai sản của ấy sẽ kết thúc vào tuần tới, ấy sẽ quay lại làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on maternity leave": đang trong thời gian nghỉ thai sản.

    • Our manager is on maternity leave until September. (Quản lý của chúng tôi đang nghỉ thai sản cho đến tháng Chín.)
  • "to go on maternity leave": bắt đầu nghỉ thai sản.

    • She plans to go on maternity leave two weeks before her due date. ( ấy dự định bắt đầu nghỉ thai sản hai tuần trước ngày dự sinh.)
  • "to return from maternity leave": trở lại làm việc sau kỳ nghỉ thai sản.

    • After returning from maternity leave, she worked part-time for a few months. (Sau khi trở lại từ kỳ nghỉ thai sản, ấy đã làm việc bán thời gian trong vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paternity leave (n): nghỉ phép dành cho cha (khi vợ sinh con). Đây một chế độ tương tự dành cho người cha.

    • He took two weeks of paternity leave to help care for the newborn. (Anh ấy đã nghỉ phép hai tuần dành cho cha để giúp chăm sóc đứa trẻ sơ sinh.)
  • Parental leave (n): nghỉ phép dành cho cha mẹ. Đây thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả nghỉ thai sản nghỉ phép dành cho cha.

    • The new policy extends parental leave for all employees. (Chính sách mới gia hạn thời gian nghỉ phép dành cho cha mẹ cho tất cả nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Childbirth leave: nghỉ phép sinh con. (Từ này ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "maternity leave")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "maternity leave")

maternity leave

A woman is on maternity leave and spends time with her newborn baby.

danh từ
  1. phép nghỉ đẻ, thời gian nghỉ đẻ